grape

ɡreɪp
grayp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nho

Cách dùng · Usage

Grape là một quả nho đơn lẻ; grapes là nhiều quả nho, thường nói khi ăn vặt, mua trái cây hoặc nói về vị. Ở văn phòng, mang grapes for a snack; ở trường, học về fruit and seeds; ở nhà, rửa grapes trước khi ăn. Đừng nhầm với raisin: raisin là nho khô, không phải nho tươi. Cụm hay dùng: seedless grapes, a bunch of grapes.

Sắc thái · Nuance

“Nho” tương ứng khá trực tiếp, nhưng grape thường là từng quả nho; cả chùm là a bunch of grapes. Từ này trung tính. Grape flavor đôi khi chỉ vị nho nhân tạo, không nhất thiết có nho thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt dùng “nho” cho số ít và số nhiều, nên người học hay nói “I ate a grape” khi muốn nói ăn nhiều nho, hoặc “many grape”. Đúng là “I ate grapes” và “many grapes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

grapeChỉ quả nho tươi.
raisinChỉ nho khô, khác độ ẩm, vị và cách dùng.
berryRộng hơn, chỉ nhiều loại quả nhỏ mọng nước.
vine fruitCách gọi mô tả trái mọc trên dây leo, không thông dụng bằng grape.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

These grapes are sweet.

Những quả nho này ngọt.

💡 daily

I eat grapes as a snack.

Tôi ăn nho như một món ăn vặt.

💡 shopping

A bag of grapes costs two dollars.

Một túi nho có giá hai đô la.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

red grapesnho đỏ
wash the grapesrửa nho
pick grapeshái nho
grape flavorvị nho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1