grandfather

ˈɡrænˌfɑðər
GRAN·fah·ther3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ông

Cách dùng · Usage

Grandfather là cách nói rõ, hơi trang trọng hoặc trung tính về ông nội hay ông ngoại; trong nhà thường dùng grandpa thân mật hơn. Ở công việc: mention my grandfather in a family leave form; học tập: write about my grandfather in an essay; đời sống: visit my grandfather on Sunday. Dễ nhầm với old man: old man có thể chỉ người đàn ông già, không nhất thiết là ông mình. Cụm quen thuộc: maternal grandfather, paternal grandfather.

Sắc thái · Nuance

“Ông” trong tiếng Việt có thể là ông nội, ông ngoại, ông già, hoặc cách gọi đàn ông lớn tuổi. Grandfather chỉ quan hệ gia đình: cha của mẹ hoặc cha. Muốn nói bên nào phải thêm paternal hoặc maternal.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ông nội/ông ngoại” bằng một cụm riêng, người học hay dịch “grandfather inside/outside”. Cách đúng là “paternal grandfather” cho ông nội và “maternal grandfather” cho ông ngoại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

grandfatherCách gọi trang trọng và trung lập cho ông.
grandpaCách gọi ông thân mật trong gia đình.
granddadGần với grandpa, tùy thói quen gia đình hoặc vùng dùng.
old manChỉ người đàn ông già, không phải cách gọi thân tộc trang trọng.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

My grandfather grows vegetables.

Ông tôi trồng rau.

💡 daily

My grandfather walks in the park every morning.

Ông tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walks inwalks‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • park everypark‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

My grandfather is eighty years old.

Ông tôi tám mươi tuổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grandfather isgrandfather‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • years oldyears‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my grandfatherông của tôi
maternal grandfatherông ngoại
late grandfatherông đã mất
grandfather clockđồng hồ quả lắc lớn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1