Nghĩa · Meaning
ông
Cách dùng · Usage
Grandfather là cách nói rõ, hơi trang trọng hoặc trung tính về ông nội hay ông ngoại; trong nhà thường dùng grandpa thân mật hơn. Ở công việc: mention my grandfather in a family leave form; học tập: write about my grandfather in an essay; đời sống: visit my grandfather on Sunday. Dễ nhầm với old man: old man có thể chỉ người đàn ông già, không nhất thiết là ông mình. Cụm quen thuộc: maternal grandfather, paternal grandfather.
Sắc thái · Nuance
“Ông” trong tiếng Việt có thể là ông nội, ông ngoại, ông già, hoặc cách gọi đàn ông lớn tuổi. Grandfather chỉ quan hệ gia đình: cha của mẹ hoặc cha. Muốn nói bên nào phải thêm paternal hoặc maternal.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ông nội/ông ngoại” bằng một cụm riêng, người học hay dịch “grandfather inside/outside”. Cách đúng là “paternal grandfather” cho ông nội và “maternal grandfather” cho ông ngoại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My grandfather grows vegetables.”
Ông tôi trồng rau.
“My grandfather walks in the park every morning.”
Ông tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- walks in→walks‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- park every→park‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My grandfather is eighty years old.”
Ông tôi tám mươi tuổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grandfather is→grandfather‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- years old→years‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →