go upstairs
Nghĩa · Meaning
đi lên lầu
Cách dùng · Usage
Go upstairs nói về việc di chuyển lên tầng trên trong cùng một tòa nhà, thường là hành động đơn giản nhưng có hướng rõ ràng. Ở công ty, nhân viên go upstairs để họp; ở trường, học sinh lên phòng thí nghiệm tầng hai; ở nhà, bạn lên lầu lấy áo khoác. Dễ lẫn với come upstairs: go là đi khỏi vị trí người nói, come là đến chỗ người nói. Cụm quen: go upstairs to bed.
Sắc thái · Nuance
“Go upstairs” không phải “đi cầu thang”; nó chỉ hướng lên tầng trên, dù đi bằng thang bộ hay thang máy. Người Việt dễ hiểu lầm vì “lên lầu” thường gắn với hành động đi lên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đi lên lầu bằng thang máy”, người Việt hay nói “go to upstairs” hoặc “go on upstairs”. “Upstairs” đã là trạng từ nơi chốn, nên nói “go upstairs” hoặc “go upstairs to your room”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Go upstairs after lunch for the meeting.”
Hãy đi lên lầu sau bữa trưa để họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- upstairs after→upstairs‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email tells us to go upstairs first.”
Email bảo chúng ta đi lên lầu trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tells us→tells‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Go upstairs when your interview time comes.”
Hãy đi lên lầu khi đến giờ phỏng vấn của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →