go upstairs

ɡoʊ ˌʌpˈsterz
goh·uhp·STEHRZ3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đi lên lầu

Cách dùng · Usage

Go upstairs nói về việc di chuyển lên tầng trên trong cùng một tòa nhà, thường là hành động đơn giản nhưng có hướng rõ ràng. Ở công ty, nhân viên go upstairs để họp; ở trường, học sinh lên phòng thí nghiệm tầng hai; ở nhà, bạn lên lầu lấy áo khoác. Dễ lẫn với come upstairs: go là đi khỏi vị trí người nói, come là đến chỗ người nói. Cụm quen: go upstairs to bed.

Sắc thái · Nuance

“Go upstairs” không phải “đi cầu thang”; nó chỉ hướng lên tầng trên, dù đi bằng thang bộ hay thang máy. Người Việt dễ hiểu lầm vì “lên lầu” thường gắn với hành động đi lên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi lên lầu bằng thang máy”, người Việt hay nói “go to upstairs” hoặc “go on upstairs”. “Upstairs” đã là trạng từ nơi chốn, nên nói “go upstairs” hoặc “go upstairs to your room”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go upstairsCách nói cụ thể cho việc đi lên tầng trên trong một tòa nhà.
go upRộng hơn, có thể nói về đi lên, giá tăng hoặc con số tăng.
climb the stairsNhấn mạnh động tác dùng chân bước lên cầu thang và sự vận động.
take the elevator upNêu rõ phương tiện là đi thang máy lên tầng trên.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Go upstairs after lunch for the meeting.

Hãy đi lên lầu sau bữa trưa để họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • upstairs afterupstairs‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email tells us to go upstairs first.

Email bảo chúng ta đi lên lầu trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tells ustells‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Go upstairs when your interview time comes.

Hãy đi lên lầu khi đến giờ phỏng vấn của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go upstairs after lunchlên lầu sau bữa trưa
go upstairs to your roomlên phòng của bạn
go upstairs by elevatorlên lầu bằng thang máy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1