green card

ɡriːn kɑːrd
green·kahrd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thẻ xanh (thẻ thường trú)

Cách dùng · Usage

Green card thường chỉ thẻ thường trú ở Mỹ, dùng khi nói về nhập cư, việc làm, gia đình hoặc hồ sơ pháp lý. Trong vài ngữ cảnh địa phương, nó cũng có thể là thẻ màu xanh cho giảm giá hay quyền lợi riêng.

Sắc thái · Nuance

“Thẻ xanh” ở Việt Nam thường gắn ngay với thường trú Mỹ, nhưng green card cũng có thể chỉ một chiếc thẻ màu xanh trong ngữ cảnh khác. Khi nói nhập cư, nó là thuật ngữ pháp lý, không chỉ màu sắc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “make a green card” theo kiểu “làm thẻ xanh”. Tiếng Anh dùng apply for khi nộp hồ sơ và get khi nhận: “She applied for a green card,” “She got a green card.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

green cardCách gọi thông dụng cho thẻ thường trú nhân Hoa Kỳ.
permanent resident cardTên chính thức hơn cho thẻ chứng minh tư cách thường trú.
visaThị thực cho phép nhập cảnh hoặc lưu trú theo mục đích và thời hạn.
passportHộ chiếu chứng minh quốc tịch và danh tính, không phải tư cách cư trú.
citizenshipQuyền công dân, là địa vị pháp lý khác với thẻ thường trú.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She finally got her green card after waiting almost three years.

Cô ấy cuối cùng cũng nhận được thẻ xanh sau gần ba năm chờ đợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • card aftercard‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The green card gives a lunch discount.

Thẻ xanh mang lại ưu đãi giảm giá bữa trưa.

💡 email

The email says the green card is ready.

Email nói rằng thẻ xanh đã sẵn sàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apply for a green cardnộp đơn xin thẻ xanh
get a green cardnhận được thẻ xanh
a green card holderngười có thẻ xanh
renew a green cardgia hạn thẻ xanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1