Nghĩa · Meaning
bàn tay
Cách dùng · Usage
hand chỉ bàn tay, từ cổ tay đến các ngón, và cũng xuất hiện trong nhiều cách nói về giúp đỡ. Ở công việc: raise your hand để xin phát biểu trong họp. Khi học: write by hand là viết tay. Đời thường: hold someone’s hand khi dắt trẻ qua đường. Dễ lẫn với arm: arm là cả cánh tay. Cụm thông dụng: wash your hands, give someone a hand.
Sắc thái · Nuance
“Hand” là “bàn tay”, không phải cả cánh tay. Người Việt đôi khi dùng “tay” rất rộng, gồm cả arm và hand. Trong tiếng Anh, hand chỉ phần có ngón; “give me a hand” còn là cách nói thân mật nghĩa là giúp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đau tay” cho nhiều vị trí, người học dễ nói “My hand hurts” khi đau cánh tay. Nếu đau phần từ vai đến cổ tay, nói “My arm hurts”; chỉ đau bàn tay mới là “My hand hurts.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Wash your hands before dinner.”
Rửa tay trước bữa tối.
“She held my hand at the store.”
Cô ấy nắm tay tôi ở cửa hàng.
“My hands are cold in winter.”
Tay tôi lạnh vào mùa đông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hands are→hands‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cold in→cold‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →