have breakfast

hæv ˈbrɛkfəst
hav·BREHK·fuhst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ăn sáng

Cách dùng · Usage

Have breakfast nói tự nhiên về việc ăn bữa sáng, nhấn vào bữa ăn hơn là món cụ thể. Ở công ty: have breakfast before work; ở trường: have breakfast in the cafeteria; ở nhà: have breakfast with family. Dễ nhầm với eat breakfast, nghĩa gần giống nhưng trực tiếp hơn; make breakfast là nấu bữa sáng. Cụm hay dùng: have a quick breakfast.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt nói thẳng “ăn sáng,” nên have breakfast không có nghĩa “sở hữu bữa sáng.” Have ở đây là động từ dùng cho bữa ăn, rất tự nhiên trong đời thường; eat breakfast cũng đúng nhưng trực tiếp hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần mạo từ với bữa ăn, người Việt đôi khi nói “I have the breakfast at seven.” Khi nói chung về bữa sáng hằng ngày, bỏ the: “I have breakfast at seven.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

have breakfastCách trung tính nhất để nói ăn bữa sáng.
eat breakfastNhấn trực tiếp vào hành động ăn đồ ăn sáng.
grab breakfastĂn hoặc mua nhanh bữa sáng khi đang bận.
skip breakfastBỏ bữa sáng, là hướng nghĩa ngược lại.
make breakfastChuẩn bị hoặc nấu bữa sáng, không phải hành động ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Morning routine

I have breakfast at seven.

Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.

💡 Talking about food

I have breakfast with my family.

Tôi ăn sáng cùng gia đình.

💡 In a hurry

I didn't have breakfast today.

Hôm nay tôi không ăn sáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have breakfast at sevenăn sáng lúc bảy giờ
have breakfast togetherăn sáng cùng nhau
skip breakfastbỏ bữa sáng
a light breakfastbữa sáng nhẹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1