Nghĩa · Meaning
tai nghe có micrô
Cách dùng · Usage
Headset được chọn khi tai nghe có kèm mic và dùng để nói chuyện, không chỉ nghe âm thanh. Ở công ty, nhân viên đeo headset khi họp Zoom; khi học, học viên dùng headset trong lớp online; đời thường, game thủ nói chuyện với bạn qua headset. Dễ nhầm với headphones: headphones thường chỉ để nghe. Cụm hay gặp: wireless headset hoặc put on a headset.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tai nghe có micrô” dễ làm người Việt nghĩ đến mọi loại tai nghe. Headset nhấn mạnh bộ đeo đầu dùng để nói và nghe trong gọi điện, game, họp; nghe kỹ thuật, trung tính hơn “earphones”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I use headphone to call” vì tiếng Việt dùng “tai nghe” chung và không đánh dấu số nhiều. Đúng là “I use a headset for calls” hoặc “I use headphones” nếu không có mic.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I use a headset for calls.”
Tôi dùng tai nghe để gọi điện.
“The headset is in the box.”
Cái tai nghe ở trong hộp.
“Please bring your headset tomorrow.”
Vui lòng mang tai nghe của bạn vào ngày mai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →