Nghĩa · Meaning
máy sưởi
Cách dùng · Usage
“Heater” là thiết bị tạo nhiệt để làm ấm không gian, nước hoặc đồ vật, nhưng trong nhà thường hiểu là máy sưởi. Ở văn phòng, bật heater dưới bàn; khi học ký túc xá, kiểm tra heater trong phòng; đời thường, dùng portable heater vào tối lạnh. Đừng nhầm với “air conditioner”, máy điều hòa có thể làm lạnh; “furnace” là hệ sưởi lớn. Cụm tự nhiên: turn on the heater.
Sắc thái · Nuance
“Máy sưởi” ở Việt Nam có thể gợi thiết bị rời nhỏ. Heater trong tiếng Anh cũng là hệ thống hoặc bộ phận tạo nhiệt, như water heater; từ này rất đời thường, không mang sắc thái kỹ thuật nặng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The heater is near the window.”
Máy sưởi nằm gần cửa sổ.
“The heater makes the room warm.”
Máy sưởi làm căn phòng ấm lên.
“Please check the heater.”
Xin vui lòng kiểm tra máy sưởi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →