heater

ˈhiːtər
HEE·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

máy sưởi

Cách dùng · Usage

“Heater” là thiết bị tạo nhiệt để làm ấm không gian, nước hoặc đồ vật, nhưng trong nhà thường hiểu là máy sưởi. Ở văn phòng, bật heater dưới bàn; khi học ký túc xá, kiểm tra heater trong phòng; đời thường, dùng portable heater vào tối lạnh. Đừng nhầm với “air conditioner”, máy điều hòa có thể làm lạnh; “furnace” là hệ sưởi lớn. Cụm tự nhiên: turn on the heater.

Sắc thái · Nuance

“Máy sưởi” ở Việt Nam có thể gợi thiết bị rời nhỏ. Heater trong tiếng Anh cũng là hệ thống hoặc bộ phận tạo nhiệt, như water heater; từ này rất đời thường, không mang sắc thái kỹ thuật nặng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

heaterThiết bị tạo nhiệt hoặc làm ấm nói chung.
heatingChỉ chức năng hoặc hệ thống sưởi, không phải một thiết bị riêng.
radiatorLoại thiết bị sưởi tỏa nhiệt, thường đặt gần tường hoặc cửa sổ.
furnaceThiết bị sưởi trung tâm trong nhà, đặc biệt phổ biến ở Mỹ.
space heaterMáy sưởi nhỏ dùng cho một phòng hoặc một khu vực hẹp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The heater is near the window.

Máy sưởi nằm gần cửa sổ.

💡 lunch

The heater makes the room warm.

Máy sưởi làm căn phòng ấm lên.

💡 email

Please check the heater.

Xin vui lòng kiểm tra máy sưởi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn on the heaterbật máy sưởi
a space heatermáy sưởi di động
a water heatermáy nước nóng
the heater is brokenmáy sưởi bị hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1