Nghĩa · Meaning
nhà, mái ấm
Cách dùng · Usage
“Home” được chọn khi nhấn mạnh nơi mình thuộc về hoặc nơi trở về, không chỉ là một căn nhà vật lý. Ở công việc: “go home after work”; học tập: “study at home” trước kỳ thi; đời sống: nói “feel at home” khi thấy thoải mái. Dễ nhầm với “house”: house là tòa nhà, home là cảm giác/nơi sống. Cụm quen thuộc: “come home”, “home sweet home”.
Sắc thái · Nuance
“Nhà” dễ khiến người Việt nghĩ đến căn nhà vật lý, nhưng home thường nhấn mạnh nơi mình thuộc về hoặc sinh hoạt thường ngày. Nó thân mật hơn house; go home không cần to.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “về nhà” với giới từ ẩn nên lỗi “go to home” cực kỳ phổ biến; khi từ này đóng vai trạng từ chỉ hướng thì phải nói “go home” và “come home”. Chữ “nhà” bao cả tòa nhà lẫn tổ ấm, nên khi tả căn nhà to nhỏ hãy dùng “house”, còn “home” thiên về nơi mình thuộc về. Khi làm danh từ thì vẫn cần từ hạn định, ví dụ “my home” hay “a new home”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I go home right after work.”
Tôi về nhà ngay sau giờ làm.
“It feels good to be home.”
Cảm giác thật tuyệt khi được ở nhà.
“Is anyone home?”
Có ai ở nhà không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →