Nghĩa · Meaning
giúp đỡ, sự giúp đỡ
Phân biệt từ đồng nghĩa
helpGiúp đỡ nói chung bằng hành động, giải thích hoặc hỗ trợ giải quyết vấn đề.
assistLịch sự và mang tính dịch vụ hơn, hay gặp ở sân bay, bệnh viện, văn phòng.
supportNâng đỡ phía sau về tiền bạc, tinh thần hoặc điều kiện, không nhất thiết làm thay.
aidNặng và trang trọng hơn, thường gặp trong tin tức hoặc cứu trợ.
Câu ví dụ · Examples
💡 office
“Can you help me with this?”
Bạn giúp tôi việc này được không?
💡 directions
“Excuse me, can you help me find the station?”
Xin lỗi, bạn giúp tôi tìm nhà ga được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
💡 home
“Thank you for your help.”
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
help someone withgiúp ai việc gì
ask for helpxin sự giúp đỡ
need helpcần giúp đỡ
offer helpđề nghị giúp đỡ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →