Nghĩa · Meaning
khỏe mạnh, lành mạnh
Cách dùng · Usage
Healthy được chọn khi nói một người, thói quen hoặc lựa chọn giúp cơ thể hay tinh thần ở trạng thái tốt. Ở công ty có thể nói healthy work-life balance, khi học là healthy study routine, đời thường là healthy breakfast. Dễ nhầm với fit: fit thiên về dáng vóc và thể lực; well chỉ tình trạng hiện tại. Cụm thường gặp: healthy lifestyle.
Sắc thái · Nuance
“Khỏe mạnh” và “lành mạnh” tách nghĩa trong tiếng Việt, nhưng healthy dùng được cho người, cơ thể, thức ăn, thói quen. Nó không chỉ là không bệnh; còn gợi sự tốt cho sức khỏe, cân bằng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ăn lành mạnh”, người học hay viết “eat healthy food” đúng, nhưng lại nói “I am very health”. Health là danh từ; đúng là “I am very healthy”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fruit and vegetables are healthy.”
Trái cây và rau tốt cho sức khỏe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Fruit and→fruit‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- vegetables→vegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I want to eat more healthy food.”
Tôi muốn ăn nhiều thức ăn lành mạnh hơn.
“My grandfather is old but healthy.”
Ông tôi già nhưng khỏe mạnh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →