Nghĩa · Meaning
đau đầu
Cách dùng · Usage
Headache được dùng khi đầu đau thật, và cũng nói ẩn dụ về việc gây phiền phức. Ở công ty: a long screen day gives you a headache. Ở trường: studying late before an exam can cause a headache. Đời thường: loud music gives me a headache. Dễ nhầm với migraine; migraine là cơn đau nửa đầu nặng, có thể kèm buồn nôn hoặc sợ ánh sáng, còn headache rộng và nhẹ hơn. Cụm phổ biến: have a headache, a splitting headache.
Sắc thái · Nuance
Headache là danh từ “cơn đau đầu,” không phải động từ như đau đầu trong tiếng Việt. Nó cũng có nghĩa bóng là chuyện phiền toái. Trong nghĩa bệnh, từ này trung tính và rất thường dùng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a headache, so I need to rest.”
Tôi bị đau đầu, nên tôi cần nghỉ ngơi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Loud noise gives me a headache.”
Tiếng ồn lớn làm tôi đau đầu.
“Take some water for your headache.”
Uống một ít nước cho cơn đau đầu của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →