headache

ˈhɛdˌeɪk
HEH·dayk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đau đầu

Cách dùng · Usage

Headache được dùng khi đầu đau thật, và cũng nói ẩn dụ về việc gây phiền phức. Ở công ty: a long screen day gives you a headache. Ở trường: studying late before an exam can cause a headache. Đời thường: loud music gives me a headache. Dễ nhầm với migraine; migraine là cơn đau nửa đầu nặng, có thể kèm buồn nôn hoặc sợ ánh sáng, còn headache rộng và nhẹ hơn. Cụm phổ biến: have a headache, a splitting headache.

Sắc thái · Nuance

Headache là danh từ “cơn đau đầu,” không phải động từ như đau đầu trong tiếng Việt. Nó cũng có nghĩa bóng là chuyện phiền toái. Trong nghĩa bệnh, từ này trung tính và rất thường dùng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

headacheTừ cơ bản cho chứng đau đầu thông thường.
migraineLà đau nửa đầu, thường nặng hơn và có sắc thái y khoa.
dizzinessLà chóng mặt, không phải đau ở đầu.
pain in my headHiểu được nhưng kém tự nhiên hơn cách nói have a headache.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I have a headache, so I need to rest.

Tôi bị đau đầu, nên tôi cần nghỉ ngơi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Loud noise gives me a headache.

Tiếng ồn lớn làm tôi đau đầu.

👨‍👩‍👧 family

Take some water for your headache.

Uống một ít nước cho cơn đau đầu của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a headachebị đau đầu
a bad headachecơn đau đầu nặng
give me a headachelàm tôi đau đầu
take medicine for a headacheuống thuốc đau đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1