Nghĩa · Meaning
hạnh phúc, vui vẻ
Sắc thái · Nuance
“Happy” có thể là vui, hài lòng, hoặc hạnh phúc tùy câu. Người Việt thấy “hạnh phúc” dễ dùng quá mạnh cho tình huống nhỏ. “I’m happy to help” chỉ là lịch sự, không có nghĩa rất sung sướng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
happyTừ rộng và thoải mái nhất cho cảm giác vui, hài lòng.
gladHợp khi vui hoặc nhẹ nhõm vì một sự việc cụ thể.
pleasedTrang trọng và điềm hơn, hợp phỏng vấn, khách hàng hay email.
joyfulMạnh và sáng hơn, hợp lễ hội hoặc thành tựu lớn.
Câu ví dụ · Examples
💡 feelings
“I am happy to see my family.”
Tôi hạnh phúc khi gặp gia đình.
💡 daily
“The kids are happy at the park.”
Bọn trẻ vui vẻ ở công viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids are→kids‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
👨👩👧 family
“A good meal makes me happy.”
Một bữa ăn ngon làm tôi hạnh phúc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
happy with the resulthài lòng với kết quả
happy to helpsẵn lòng giúp
feel happycảm thấy vui
make someone happylàm ai đó vui
happy for youmừng cho bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →