Nghĩa · Meaning
nộp (bài, giấy tờ)
Cách dùng · Usage
Hand in được dùng khi nộp thứ gì đó cho người có trách nhiệm nhận và kiểm tra. Trong công việc, bạn hand in báo cáo cho quản lý; khi học, hand in bài luận trước hạn; đời thường, hand in đơn đăng ký tại quầy. Đừng nhầm với give: give chỉ là đưa, không nhất thiết là nộp chính thức. Cụm tự nhiên: hand in an assignment hoặc hand in a form.
Sắc thái · Nuance
“Hand in” không phải “đưa bằng tay” theo nghĩa vật lý. Nó nhấn mạnh việc nộp bài, biểu mẫu, tài liệu cho người có trách nhiệm. Từ này rất thường trong trường học, văn phòng, và có sắc thái đúng hạn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nộp bài cho cô”, người học hay viết “hand in homework for the teacher”. Tiếng Anh thường dùng “to”: “Hand in your homework to the teacher” hoặc chỉ “Hand in your homework.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't forget to hand in your report by Friday afternoon.”
Đừng quên nộp báo cáo trước chiều thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hand in→hand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please hand in the form by email.”
Vui lòng nộp mẫu đơn qua email.
“I hand in my notes after the presentation.”
Tôi nộp ghi chú sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hand in→hand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →