hair

hɛr
hehr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tóc

Cách dùng · Usage

Hair nói về tóc trên đầu nói chung, thường không đếm được khi chỉ mái tóc của một người. Ở công sở: tie back your hair for a food job; ở trường: a rule about long hair; đời thường: brush your hair before going out. Dễ nhầm với hairs: hairs là từng sợi tóc riêng lẻ, như two hairs on a shirt. Cũng khác fur, là lông động vật. Cụm quen: long hair, cut your hair.

Sắc thái · Nuance

“Tóc” chỉ phần trên đầu, còn hair trong tiếng Anh có thể là tóc hoặc lông trên cơ thể. Khi nói mái tóc, hair thường là danh từ không đếm được: long hair, không phải many hairs.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, nên người học dễ nói “She has many hair” để tả tóc dày. Hair trên đầu là không đếm được: sai “many hair”; đúng “She has a lot of hair.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

hairTừ rộng cho tóc người hoặc lông trên cơ thể.
furChỉ bộ lông dày của động vật hoặc lông thú, không dùng cho tóc người.
beardChỉ râu mọc ở cằm và má của đàn ông.
mustacheChỉ ria ở dưới mũi, hẹp hơn hair theo vị trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 body

She has long black hair.

Cô ấy có mái tóc đen dài.

💡 daily

I brush my hair every morning.

Tôi chải tóc mỗi sáng.

💡 health

I wash my hair every day.

Tôi gội đầu mỗi ngày.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

long hairtóc dài
brush your hairchải tóc của bạn
cut your haircắt tóc
curly hairtóc xoăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1