gym class

dʒɪm klæs
jihm·klas2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giờ thể dục

Cách dùng · Usage

Gym class là tiết thể dục ở trường, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Học sinh nói về chơi bóng rổ, chạy kiểm tra, thay đồ trong phòng locker, hoặc có cùng đội với bạn trong giờ này.

Sắc thái · Nuance

“Giờ thể dục” sát nghĩa, nhưng gym class mang sắc thái trường học kiểu Mỹ: một môn học trong thời khóa biểu, không phải buổi tập tự chọn ở phòng gym thương mại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

PEViết tắt của physical education, hợp với thời khóa biểu, điểm số hoặc thông báo trường học.
gym classCách nói tự nhiên trong hội thoại của học sinh khi nói về giờ thể dục ở trường.
workoutChỉ buổi tập cá nhân để rèn cơ thể, không phải một tiết học chính thức ở trường.
sports practiceDùng cho buổi tập của một đội cụ thể, như đội bóng đá hoặc bóng rổ.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We played basketball in gym class this afternoon.

Chiều nay chúng mình chơi bóng rổ trong giờ thể dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • basketball inbasketball‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Noah and I are on the same team in gym class.

Noah và mình chung đội trong giờ thể dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Noah andnoah‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team inteam‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

I told Dad I ran a mile in gym class.

Mình kể với bố là đã chạy một dặm trong giờ thể dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Dad Idad‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ran aran‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mile inmile‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have gym classcó giờ thể dục
in gym classtrong giờ thể dục
skip gym classtrốn giờ thể dục
gym class uniformđồng phục thể dục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1