Nghĩa · Meaning
giờ thể dục
Cách dùng · Usage
Gym class là tiết thể dục ở trường, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Học sinh nói về chơi bóng rổ, chạy kiểm tra, thay đồ trong phòng locker, hoặc có cùng đội với bạn trong giờ này.
Sắc thái · Nuance
“Giờ thể dục” sát nghĩa, nhưng gym class mang sắc thái trường học kiểu Mỹ: một môn học trong thời khóa biểu, không phải buổi tập tự chọn ở phòng gym thương mại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We played basketball in gym class this afternoon.”
Chiều nay chúng mình chơi bóng rổ trong giờ thể dục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- basketball in→basketball‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this afternoon→this‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Noah and I are on the same team in gym class.”
Noah và mình chung đội trong giờ thể dục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Noah and→noah‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- team in→team‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I told Dad I ran a mile in gym class.”
Mình kể với bố là đã chạy một dặm trong giờ thể dục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Dad I→dad‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ran a→ran‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mile in→mile‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →