Nghĩa · Meaning
sinh em bé, có con
Cách dùng · Usage
Have a baby được dùng khi nói một người sắp sinh, vừa sinh, hoặc một cặp đôi muốn có con. Ở công việc: xin nghỉ vì she is having a baby; trong học tập: bạn cùng lớp tạm nghỉ vì gia đình có em bé; đời thường: we want to have a baby next year. Dễ nhầm với make a baby, cách nói thô hoặc đùa về thụ thai. Give birth nhấn mạnh hành động sinh nở. Cụm hay gặp: have a baby boy/girl.
Sắc thái · Nuance
Với người Việt, “có con” có thể chỉ tình trạng đã làm cha mẹ, còn have a baby thường nhấn mạnh sinh con hoặc sắp trở thành cha mẹ. Cụm này thân mật, tự nhiên, nhẹ hơn give birth.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sinh em bé” không dùng mạo từ, người Việt hay viết “have baby.” Tiếng Anh cần a: “She is having a baby in July,” hoặc dùng possessive với số thứ tự: “their first baby.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My sister is having a baby in July.”
Chị tôi sẽ sinh em bé vào tháng Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sister is→sister‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- having a→having‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We want to have a baby soon.”
Chúng tôi muốn sớm có con.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You had a baby? Congratulations!”
Bạn mới sinh em bé à? Chúc mừng nhé!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Congratulations→CongraᴅulationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →