have a baby

hæv ə ˈbeɪbi
hav·uh·BAY·bee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sinh em bé, có con

Cách dùng · Usage

Have a baby được dùng khi nói một người sắp sinh, vừa sinh, hoặc một cặp đôi muốn có con. Ở công việc: xin nghỉ vì she is having a baby; trong học tập: bạn cùng lớp tạm nghỉ vì gia đình có em bé; đời thường: we want to have a baby next year. Dễ nhầm với make a baby, cách nói thô hoặc đùa về thụ thai. Give birth nhấn mạnh hành động sinh nở. Cụm hay gặp: have a baby boy/girl.

Sắc thái · Nuance

Với người Việt, “có con” có thể chỉ tình trạng đã làm cha mẹ, còn have a baby thường nhấn mạnh sinh con hoặc sắp trở thành cha mẹ. Cụm này thân mật, tự nhiên, nhẹ hơn give birth.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sinh em bé” không dùng mạo từ, người Việt hay viết “have baby.” Tiếng Anh cần a: “She is having a baby in July,” hoặc dùng possessive với số thứ tự: “their first baby.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

have a babyCách nói đời thường từ góc nhìn cha mẹ khi sinh hoặc có con.
give birthNói hành động sinh con, trang trọng và y khoa hơn.
be bornDùng khi em bé là chủ ngữ, nói sự ra đời.
expect a babyĐang mang thai hoặc sắp có con, nhấn vào giai đoạn trước khi sinh.
had a babyDùng với cha mẹ để nói đã sinh hoặc có em bé.
was bornDùng với em bé để nói được sinh ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 Sharing family news

My sister is having a baby in July.

Chị tôi sẽ sinh em bé vào tháng Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sister issister‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • having ahaving‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about plans

We want to have a baby soon.

Chúng tôi muốn sớm có con.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Congratulating a friend

You had a baby? Congratulations!

Bạn mới sinh em bé à? Chúc mừng nhé!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • CongratulationsCongraᴅulationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a healthy babysinh em bé khỏe mạnh
have their first babysinh con đầu lòng
planning to have a babydự định có con
just had a babyvừa sinh em bé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1