Nghĩa · Meaning
đầu
Cách dùng · Usage
Head chỉ phần đầu cơ thể, nơi có mặt và não, và xuất hiện nhiều trong cách nói về đau, đội mũ, cúi, gật hoặc hướng đi. Ở công việc: wear a helmet on your head tại công trường. Ở học tập: rest your head on the desk khi mệt. Đời thường: say head hurts sau một ngày dài. Dễ lẫn với mind: mind là tâm trí, suy nghĩ; head là bộ phận cơ thể hoặc người đứng đầu. Cụm thường gặp: shake your head.
Sắc thái · Nuance
Đầu dịch khá sát, nhưng head còn mở rộng nghĩa như “người đứng đầu” hoặc “đi về phía.” Nghĩa cơ thể là trung tính; các nghĩa chuyển rất phổ biến, không nhất thiết trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My head hurts a little.”
Đầu tôi hơi đau.
“Put a hat on your head, it's cold.”
Đội mũ lên đầu đi, trời lạnh đấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hat on→hat‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- head it's→head‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She nodded her head and smiled.”
Cô ấy gật đầu và mỉm cười.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- head and→head‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →