head

hɛd
hehd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đầu

Cách dùng · Usage

Head chỉ phần đầu cơ thể, nơi có mặt và não, và xuất hiện nhiều trong cách nói về đau, đội mũ, cúi, gật hoặc hướng đi. Ở công việc: wear a helmet on your head tại công trường. Ở học tập: rest your head on the desk khi mệt. Đời thường: say head hurts sau một ngày dài. Dễ lẫn với mind: mind là tâm trí, suy nghĩ; head là bộ phận cơ thể hoặc người đứng đầu. Cụm thường gặp: shake your head.

Sắc thái · Nuance

Đầu dịch khá sát, nhưng head còn mở rộng nghĩa như “người đứng đầu” hoặc “đi về phía.” Nghĩa cơ thể là trung tính; các nghĩa chuyển rất phổ biến, không nhất thiết trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

faceChỉ phần trước có mắt, mũi, miệng nên hẹp hơn head.
headBao gồm cả sọ, tóc, đỉnh đầu và phía sau đầu.
hairChỉ tóc mọc trên đầu, nên thường nói I washed my hair.
brainChỉ cơ quan trong đầu hoặc trí tuệ, khác với phần cơ thể bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 body

My head hurts a little.

Đầu tôi hơi đau.

💡 health

Put a hat on your head, it's cold.

Đội mũ lên đầu đi, trời lạnh đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hat onhat‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • head it'shead‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She nodded her head and smiled.

Cô ấy gật đầu và mỉm cười.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • head andhead‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hit your headđập đầu
turn your headquay đầu
head toward the exitđi về phía lối ra
the head of a departmenttrưởng phòng ban
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1