heat up

hiːt ʌp
heet·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hâm nóng, trở nên nóng

Cách dùng · Usage

Heat up nói về việc làm cho thứ gì nóng lên, hoặc tự trở nên nóng hơn. Ở công ty, a meeting room heats up vào buổi chiều; khi học, heat up a sample trong phòng thí nghiệm; ở nhà, heat up soup trong lò vi sóng. Dễ nhầm với warm up, thường chỉ làm ấm nhẹ hoặc khởi động cơ thể, và preheat, dùng cho lò trước khi nướng. Cụm quen: heat up food.

Sắc thái · Nuance

“Hâm nóng” dễ làm người Việt nghĩ chỉ dùng cho đồ ăn đã nguội. Heat up rộng hơn: làm chảo, phòng, nước nóng lên; trong văn nói còn nói tình huống trở nên căng hoặc sôi nổi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

warm upLàm ấm vừa phải, nhẹ hơn heat up.
heat upLàm nóng hoặc trở nên nóng, không nhất thiết tới mức sôi.
boilĐun chất lỏng đến khi sôi, mục tiêu nhiệt cụ thể hơn.
reheatHâm nóng lại món đã nấu hoặc đã nguội.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Heat up the room before the guests come.

Hãy làm ấm căn phòng trước khi khách đến.

💡 meeting

The room heats up in the afternoon meeting.

Căn phòng nóng lên trong cuộc họp buổi chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heats upheats‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I heat up my soup for lunch.

Tôi hâm nóng súp cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heat upheat‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heat it uphâm nó nóng lên
heat up the panlàm nóng chảo
the debate heated upcuộc tranh luận căng lên
heat up dinnerhâm nóng bữa tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1