Nghĩa · Meaning
hâm nóng, trở nên nóng
Cách dùng · Usage
Heat up nói về việc làm cho thứ gì nóng lên, hoặc tự trở nên nóng hơn. Ở công ty, a meeting room heats up vào buổi chiều; khi học, heat up a sample trong phòng thí nghiệm; ở nhà, heat up soup trong lò vi sóng. Dễ nhầm với warm up, thường chỉ làm ấm nhẹ hoặc khởi động cơ thể, và preheat, dùng cho lò trước khi nướng. Cụm quen: heat up food.
Sắc thái · Nuance
“Hâm nóng” dễ làm người Việt nghĩ chỉ dùng cho đồ ăn đã nguội. Heat up rộng hơn: làm chảo, phòng, nước nóng lên; trong văn nói còn nói tình huống trở nên căng hoặc sôi nổi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Heat up the room before the guests come.”
Hãy làm ấm căn phòng trước khi khách đến.
“The room heats up in the afternoon meeting.”
Căn phòng nóng lên trong cuộc họp buổi chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- heats up→heats‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I heat up my soup for lunch.”
Tôi hâm nóng súp cho bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- heat up→heat‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →