hobby

ˈhɑːbi
HAH·bee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sở thích

Cách dùng · Usage

Dùng để nói việc bạn thích làm lúc rảnh, như đọc sách, nấu ăn, đá bóng, trồng cây. Hay xuất hiện khi làm quen, điền hồ sơ, hoặc nói về cách thư giãn sau giờ học/làm.

Sắc thái · Nuance

“Sở thích” is broader than hobby: it can mean a preference like liking coffee or a color. Hobby is a regular free-time activity you do, such as drawing, chess, or gardening, and it is countable.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hobbyHoạt động làm thường xuyên trong thời gian rảnh vì thích.
interestLĩnh vực quan tâm, không nhất thiết phải thường xuyên thực hành.
pastimeHoạt động để giết thời gian hoặc giải trí, hơi văn viết hoặc cổ hơn.
activityHoạt động nói chung, không phân biệt sở thích, thể thao hay công việc.
be intoCách nói tự nhiên khi đang rất thích hoặc say mê một thứ gì đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 leisure

What is your favorite hobby?

Sở thích yêu thích của bạn là gì?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What iswhat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 hobby

Reading is my hobby.

Đọc sách là sở thích của tôi.

💡 leisure

He has a new hobby this year.

Năm nay anh ấy có một sở thích mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a hobbycó sở thích
take up a hobbybắt đầu sở thích mới
a favorite hobbysở thích yêu thích
hobbies and interestssở thích và quan tâm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1