Nghĩa · Meaning
sở thích
Cách dùng · Usage
Dùng để nói việc bạn thích làm lúc rảnh, như đọc sách, nấu ăn, đá bóng, trồng cây. Hay xuất hiện khi làm quen, điền hồ sơ, hoặc nói về cách thư giãn sau giờ học/làm.
Sắc thái · Nuance
“Sở thích” is broader than hobby: it can mean a preference like liking coffee or a color. Hobby is a regular free-time activity you do, such as drawing, chess, or gardening, and it is countable.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What is your favorite hobby?”
Sở thích yêu thích của bạn là gì?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What is→what‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Reading is my hobby.”
Đọc sách là sở thích của tôi.
“He has a new hobby this year.”
Năm nay anh ấy có một sở thích mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →