hospital

ˈhɑspɪtəl
HAH·spih·tuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bệnh viện

Cách dùng · Usage

Hospital là nơi người ta đến khi cần bác sĩ, cấp cứu, phẫu thuật hoặc chăm sóc y tế nghiêm túc. Trong công việc: call to say a coworker is in the hospital. Ở trường: discuss a hospital internship. Đời thường: visit your uncle at the hospital. Dễ nhầm với clinic: clinic nhỏ hơn, khám thường; hospital có giường bệnh và cấp cứu. Cụm hay gặp: go to the hospital.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hospitalLà bệnh viện lớn có cấp cứu, phẫu thuật và nằm viện.
clinicThường là phòng khám nhỏ hoặc nơi khám ngoại trú theo hẹn.
doctor's officeCách nói Mỹ cho phòng khám riêng hoặc cơ sở nhỏ của bác sĩ.
pharmacyLà nhà thuốc bán và pha thuốc, không phải nơi khám bệnh.
emergency roomLà khoa cấp cứu bên trong hospital, không phải toàn bộ bệnh viện.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

He is in the hospital with a broken leg.

Anh ấy đang ở bệnh viện với một cái chân bị gãy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is inis‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hospitalhospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The hospital is near my house.

Bệnh viện gần nhà tôi.

👨‍👩‍👧 family

We visited grandma at the hospital.

Chúng tôi đã thăm bà ở bệnh viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitedvisiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hospitalhospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the hospitalđi bệnh viện
in the hospitalđang nằm viện
leave the hospitalxuất viện
a children's hospitalbệnh viện nhi
hospital roomphòng bệnh viện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1