Nghĩa · Meaning
bệnh viện
Cách dùng · Usage
Hospital là nơi người ta đến khi cần bác sĩ, cấp cứu, phẫu thuật hoặc chăm sóc y tế nghiêm túc. Trong công việc: call to say a coworker is in the hospital. Ở trường: discuss a hospital internship. Đời thường: visit your uncle at the hospital. Dễ nhầm với clinic: clinic nhỏ hơn, khám thường; hospital có giường bệnh và cấp cứu. Cụm hay gặp: go to the hospital.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He is in the hospital with a broken leg.”
Anh ấy đang ở bệnh viện với một cái chân bị gãy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is in→is‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hospital→hospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The hospital is near my house.”
Bệnh viện gần nhà tôi.
“We visited grandma at the hospital.”
Chúng tôi đã thăm bà ở bệnh viện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visited→visiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hospital→hospiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →