Nghĩa · Meaning
ngôi nhà
Cách dùng · Usage
House được chọn khi nói về một căn nhà riêng như một công trình hoặc nơi ở của gia đình. Ở công việc: đi xem house để thuê cho nhân viên; khi học: vẽ sơ đồ một house trong bài tiếng Anh; đời thường: clean the house trước bữa tối. Dễ nhầm với home: home nhấn mạnh cảm giác thân thuộc. Cụm quen thuộc: a small house, move house, house key.
Sắc thái · Nuance
“House” là một kiểu chỗ ở có dạng căn nhà riêng, không bao trùm mọi “nhà” trong tiếng Việt. Khi nói gia đình, quê nhà, hay cảm giác thân thuộc, tiếng Anh thường dùng “home”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “nhà” cho cả nơi ở và gia đình, người học viết “My house has four people”. Tiếng Anh không cho “house” có người; nói “There are four people in my family.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We live in a small house near the park.”
Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ gần công viên.
“Please clean the house before dinner.”
Vui lòng dọn dẹp nhà cửa trước bữa tối.
“Come to my house after school.”
Hãy đến nhà tôi sau giờ học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- house after→house‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →