Nghĩa · Meaning
chồng
Cách dùng · Usage
Husband chỉ người đàn ông đã kết hôn, nhìn từ quan hệ gia đình. Trong công việc: my husband can pick me up after the meeting. Khi học: viết câu về your husband trong bài luyện nói. Đời thường: her husband cooks dinner. Đừng nhầm với boyfriend: boyfriend là bạn trai, chưa nhất thiết kết hôn. Cụm thường gặp: husband and wife, her former husband.
Sắc thái · Nuance
“Husband” là từ trung tính để chỉ người chồng hợp pháp hoặc trong quan hệ hôn nhân. Nó không mang sắc thái thân mật như “ông xã”, cũng không tự nói lên tuổi tác hay vai trò gia trưởng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt bỏ mạo từ, người học viết “She lives with husband”. Với danh từ đếm được số ít phải có sở hữu từ hoặc mạo từ: “She lives with her husband”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her husband cooks dinner every night.”
Chồng cô ấy nấu bữa tối mỗi đêm.
“My husband and I walk in the park.”
Chồng tôi và tôi đi dạo trong công viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- husband and→husband‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her husband is a doctor.”
Chồng cô ấy là bác sĩ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →