ink cartridge
Nghĩa · Meaning
hộp mực in
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng ink cartridge khi nói về phần có mực lắp vào máy in phun, thường lúc máy báo hết mực. Ở công việc: thay cartridge trước khi in hợp đồng. Khi học: mua cartridge để in bài luận. Đời thường: đặt cartridge cho máy in gia đình. Dễ nhầm với toner cartridge: toner là bột cho máy in laser. Cụm hay gặp: replace an ink cartridge.
Sắc thái · Nuance
“Hộp mực in” có thể làm người Việt nghĩ đến cả hộp mực lớn của máy photocopy; ink cartridge thường là bộ phận nhỏ thay được trong máy in phun. Từ này kỹ thuật đời thường, không phải chính chất mực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt gọi chung “mực máy in”, người học nói “I bought ink” khi ý là mua hộp thay thế. Nếu nhấn vào vật lắp vào máy, nói “I bought an ink cartridge”, không chỉ “ink”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The printer needs an ink cartridge before the meeting.”
Máy in cần một hộp mực trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- needs an→needs‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I buy an ink cartridge after lunch.”
Tôi đi mua hộp mực in sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- an ink→an‿inkNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cartridge after→cartridge‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please order a black ink cartridge.”
Vui lòng đặt mua một hộp mực đen.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please order→please‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- black ink→black‿inkNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →