Nghĩa · Meaning
một lát nữa, ngay bây giờ
Cách dùng · Usage
In a minute được nói khi việc sẽ xảy ra rất sớm, thường không đúng chính xác 60 giây mà là “đợi chút”. Ở công việc: I’ll join the call in a minute; khi học: I’ll answer in a minute; đời thường: dinner is ready in a minute. Dễ nhầm với for a minute: in a minute là sau một lát, for a minute là trong một lát. Cụm quen: be there in a minute.
Sắc thái · Nuance
“Một phút nữa” dễ bị hiểu là đúng 60 giây. In a minute thường chỉ “rất sớm” hoặc “đợi chút”, thân mật trong nói hằng ngày. Nó không hứa thời gian chính xác như lịch hẹn hay thông báo kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “chút nữa tôi gọi”, nên người học bỏ giới từ: “I call you a minute.” Câu đúng là “I’ll call you in a minute.” Với hành động tương lai ngắn, cần “will” và “in”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'll be there in a minute.”
Tôi sẽ đến ngay bây giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- there in→there‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Dinner is ready in a minute.”
Bữa tối sẽ sẵn sàng ngay thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Dinner is→dinner‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can I call you back in a minute?”
Tôi gọi lại cho bạn một lát nữa nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back in→back‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →