ink

ɪŋk
ihngk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mực in

Cách dùng · Usage

Ink là chất lỏng hoặc mực dùng để viết, in, đóng dấu hay xăm. Trong công việc: the printer needs ink khi máy in hết mực; khi học: blue ink dùng để làm bài; đời thường: ink on your shirt là vết mực trên áo. Dễ nhầm với pen: pen là cây bút, còn ink là chất bên trong. Cụm thường gặp: ink cartridge, black ink, permanent ink, in ink.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mực in” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến máy in, nhưng ink còn là mực bút, mực xăm hoặc vết mực nói chung. Từ này trung tính, cụ thể về chất lỏng màu, không mang nghĩa “mực” hải sản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “The printer needs a ink” vì “mực” không đếm được theo cách đó. Trong tiếng Anh, ink là danh từ không đếm được khi nói chất lỏng: say “The printer needs ink” hoặc “a bottle of ink”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inkMực lỏng dùng trong bút hoặc máy in phun.
tonerBột mực dùng cho máy in laser, khác dạng với ink.
paintSơn hoặc màu để phủ tường, tranh hay bề mặt lớn, khác công dụng in.
dyeThuốc nhuộm dùng để làm đổi màu vải, tóc hoặc vật liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The printer needs ink.

Máy in cần mực.

💡 lunch

I see ink on the table.

Tôi thấy có vết mực trên bàn.

💡 email

Please buy black ink.

Xin hãy mua mực màu đen.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

black inkmực màu đen
run out of inkhết mực
a bottle of inkmột lọ mực
ink stainvết mực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1