hurt

hɜrt
hurt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đau, làm bị thương

Cách dùng · Usage

Hurt xuất hiện khi một bộ phận cơ thể bị đau hoặc ai đó làm người khác đau về thể chất hay cảm xúc. Ở công việc: I hurt my wrist lifting boxes; khi học: my eyes hurt after reading; đời thường: that comment hurt me. Dễ lẫn với injure: injure thường nghiêm trọng, cần điều trị hơn. Cụm tự nhiên: hurt badly, hurt someone’s feelings.

Sắc thái · Nuance

“Hurt” không chỉ là “bị thương” có vết thương nhìn thấy. Trong tiếng Anh nó rất thường nói về đau nhẹ, đau cơ thể, hoặc tổn thương cảm xúc; giọng tự nhiên, đời thường hơn “injure”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I am hurt my hand” vì dịch “tôi bị đau tay”. Động từ này cần chủ ngữ gây đau hoặc tân ngữ bị đau: “My hand hurts” hoặc “I hurt my hand”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hurtTừ đời thường nhất để nói đau hoặc làm ai bị đau.
injureCụ thể và hơi trang trọng hơn, thường do tai nạn hoặc thể thao.
acheNói cơn đau âm ỉ kéo dài ở đầu, bụng, lưng và các vùng tương tự.
woundHẹp hơn, thường là vết thương do dao, súng hoặc tổn thương rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

My back hurts today.

Lưng tôi đau hôm nay.

💡 body

I hurt my hand at work.

Tôi bị đau tay tại nơi làm việc.

💡 daily

Does your leg still hurt?

Chân bạn còn đau không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my back hurtslưng tôi đau
hurt my handlàm đau tay tôi
get hurtbị đau, bị thương
hurt her feelingslàm cô ấy buồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1