Nghĩa · Meaning
đau, làm bị thương
Cách dùng · Usage
Hurt xuất hiện khi một bộ phận cơ thể bị đau hoặc ai đó làm người khác đau về thể chất hay cảm xúc. Ở công việc: I hurt my wrist lifting boxes; khi học: my eyes hurt after reading; đời thường: that comment hurt me. Dễ lẫn với injure: injure thường nghiêm trọng, cần điều trị hơn. Cụm tự nhiên: hurt badly, hurt someone’s feelings.
Sắc thái · Nuance
“Hurt” không chỉ là “bị thương” có vết thương nhìn thấy. Trong tiếng Anh nó rất thường nói về đau nhẹ, đau cơ thể, hoặc tổn thương cảm xúc; giọng tự nhiên, đời thường hơn “injure”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I am hurt my hand” vì dịch “tôi bị đau tay”. Động từ này cần chủ ngữ gây đau hoặc tân ngữ bị đau: “My hand hurts” hoặc “I hurt my hand”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My back hurts today.”
Lưng tôi đau hôm nay.
“I hurt my hand at work.”
Tôi bị đau tay tại nơi làm việc.
“Does your leg still hurt?”
Chân bạn còn đau không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →