hungry

ˈhʌŋɡri
HUHNG·gree2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đói

Cách dùng · Usage

Hungry diễn tả cảm giác cơ thể cần ăn, từ hơi đói đến rất đói. Ở chỗ làm: hungry after a long meeting. Khi học: students get hungry before lunch. Hằng ngày: a child is hungry after playing. Đừng lẫn với appetite: appetite là sự thèm ăn; hungry là trạng thái đói thật. Cụm hay gặp: feel hungry, get hungry, hungry for lunch.

Sắc thái · Nuance

“Hungry” là tính từ chỉ trạng thái cần ăn, không phải động từ “đói”. Nó có thể nhẹ hoặc mạnh tùy trạng từ; trong nghĩa bóng “hungry for success” là khao khát, khá tích cực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tôi đói” không cần động từ “to be”, người học hay viết “I hungry”. Tiếng Anh cần “be” trước tính từ: “I am hungry”, “She is hungry after school.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

starvingCách nói phóng đại cho rất đói, cả trong hội thoại thường ngày.
peckishTừ Anh Anh, nghĩa là hơi đói hoặc thèm ăn nhẹ, nhẹ hơn hungry.
hungryTừ trung tính và thông dụng nhất để nói mình cần ăn.
famishedMạnh gần như starving nhưng có sắc thái văn vẻ hoặc kịch tính hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

I am very hungry after work.

Tôi rất đói sau khi làm việc.

💡 daily

The baby cries when she is hungry.

Em bé khóc khi đói.

👨‍👩‍👧 family

Are you hungry? Let's eat.

Bạn đói không? Chúng ta ăn thôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel hungrycảm thấy đói
get hungry after schoolđói sau giờ học
really hungryrất đói
hungry for dinnerđói muốn ăn tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1