hot

hɑːt
haht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nóng

Cách dùng · Usage

Hot xuất hiện khi nhiệt độ cao gây cảm giác nóng, hoặc đồ ăn/uống có thể làm bỏng. Trong văn phòng: a hot meeting room; khi học: a hot classroom after lunch; ở nhà: hot soup. Đừng nhầm với warm, chỉ ấm dễ chịu, hay spicy, là cay. Hot còn có collocation quen thuộc như hot weather, hot water, hot coffee.

Sắc thái · Nuance

“Nóng” bao phủ thời tiết, đồ ăn và cảm giác cơ thể; hot cũng vậy, nhưng còn có sắc thái cay trong hot sauce. Với người, hot có thể nghĩa “hấp dẫn,” khá informal.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I am hot” để dịch “tôi nóng,” câu này cũng có thể nghe như “tôi quyến rũ.” Khi nói thời tiết hoặc phòng, dùng “It’s hot” hoặc “I feel hot.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

warmẤm vừa phải và dễ chịu, thấp hơn hot về mức nhiệt.
hotNóng rõ, có thể gây khó chịu hoặc cần cẩn thận khi chạm vào.
spicyNói riêng vị cay do ớt hoặc gia vị, không phải nhiệt độ.
popularDùng để giải thích nghĩa bóng kiểu đang thịnh hành, nhiều người thích.
burningNhấn mạnh nóng như đang cháy, mạnh và giàu hình ảnh hơn hot.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

It's really hot in the summer here.

Ở đây mùa hè rất nóng.

💡 home

Be careful, the soup is very hot.

Cẩn thận, súp rất nóng.

💡 office

Can we turn on the air? It's hot in here.

Chúng ta có thể bật điều hòa không? Ở đây nóng quá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turn onturn‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • air It'sair‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hot inhot‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hot weatherthời tiết nóng
hot coffeecà phê nóng
hot saucetương ớt cay
too hot to touchquá nóng để chạm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1