highlighter

ˈhaɪlaɪtər
HEYE·leye·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bút dạ quang, bút highlight

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói highlighter khi cần cây bút màu trong suốt để làm nổi bật chữ đã in hoặc viết. Ở công ty, bạn gạch dòng cần ký trong hợp đồng; khi học, tô ý chính trong sách; hằng ngày, đánh dấu ngày trên lịch giấy. Đừng nhầm với marker: marker viết nét đậm lên bảng hoặc thùng carton. Cụm hay gặp: yellow highlighter, use a highlighter.

Phân biệt từ đồng nghĩa

markerRộng hơn, gồm bút lông dầu, bút bảng và các loại bút nét đậm.
highlighterDụng cụ tô nổi chữ in mà không che mất chữ bên dưới.
felt-tip penBút có ngòi nỉ, nhưng không nhất thiết tô trong suốt để nhấn mạnh.
penTên chung của bút viết, không truyền được chức năng đánh dấu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need a yellow highlighter.

Tôi cần một cây bút dạ quang màu vàng.

💡 email

Please bring one highlighter.

Vui lòng mang một cây bút dạ quang.

📊 presentation

The highlighter is in the drawer.

Cây bút dạ quang ở trong ngăn kéo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

yellow highlighterbút dạ quang vàng
use a highlighterdùng bút dạ quang
highlight with a highlightertô bằng bút dạ quang
a pack of highlightersmột hộp bút dạ quang
apply highlighterthoa phấn bắt sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1