Nghĩa · Meaning
thẻ căn cước, thẻ nhân viên
Cách dùng · Usage
ID card được nói khi cần xuất trình thẻ chứng minh danh tính hoặc tư cách vào nơi nào đó. Trong công việc: nhân viên quẹt ID card để vào văn phòng. Trong học tập: sinh viên dùng thẻ để mượn sách. Trong đời thường: lễ tân khách sạn hỏi thẻ tùy thân. Dễ nhầm với passport: passport dùng để đi nước ngoài. Cụm quen thuộc: show your ID card, employee ID card.
Sắc thái · Nuance
“ID card” là thẻ dùng để chứng minh danh tính, có thể là thẻ căn cước, thẻ học sinh, hoặc thẻ nhân viên. Nó không nhất thiết là căn cước công dân chính thức của nhà nước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I forgot ID card” vì danh từ tiếng Việt không cần mạo từ. Tiếng Anh cần sở hữu từ hoặc mạo từ: “I forgot my ID card” hoặc “Please bring your ID card”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please bring your ID card tomorrow.”
Vui lòng mang theo thẻ căn cước vào ngày mai.
“May I see your ID card?”
Tôi có thể xem thẻ căn cước của bạn không?
“Your ID card is your pass today.”
Hôm nay thẻ căn cước của bạn chính là thẻ ra vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your ID→your‿idNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- card is→card‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →