Nghĩa · Meaning
internet, mạng
Cách dùng · Usage
Internet được dùng khi nói đến khả năng kết nối mạng nói chung, không chỉ trang web. Ở công việc: we need internet for the demo; học tập: research on the internet; đời sống: the internet is down at home. Dễ nhầm với Wi-Fi: Wi-Fi là kết nối không dây trong phòng, còn internet là dịch vụ ra mạng toàn cầu. Cũng khác the web, chỉ là phần trang web. Cụm quen thuộc: internet connection, internet access.
Sắc thái · Nuance
Từ “mạng” trong tiếng Việt rộng hơn, gồm mạng xã hội, mạng điện thoại hoặc hệ thống nội bộ. Internet trong tiếng Anh là hệ thống toàn cầu; khi nói dịch vụ tại nhà, “internet” cũng là kết nối truy cập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lên mạng”, người học viết “go to internet” hoặc “play internet”. Cách tự nhiên là “go online”, “use the internet”, hoặc “search the internet”, tùy hành động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The internet is slow.”
Internet chậm quá.
“We need internet for the demo.”
Chúng ta cần internet cho buổi demo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need internet→need‿internetNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I cannot send it without internet.”
Tôi không thể gửi nó nếu không có internet.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- send it→send‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- without internet→without‿internetNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →