iron

ˈaɪərn
EYE·ern2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ủi; bàn ủi

Cách dùng · Usage

Iron là động từ khi nói làm phẳng quần áo bằng bàn ủi, và cũng là danh từ chỉ cái bàn ủi. Trước giờ làm: iron a shirt. Ở trường: iron a uniform before class. Hằng ngày: iron curtains after washing. Dễ nhầm với press: press nghe trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn, như tiệm giặt; iron là hành động thường ngày. Cụm quen thuộc: iron clothes, steam iron.

Sắc thái · Nuance

“Ủi” là động từ, còn “bàn ủi” là đồ vật; iron có thể là cả hai tùy câu. Ngoài quần áo, iron còn là kim loại “sắt”, nên ngữ cảnh quyết định nghĩa chứ không chỉ dựa vào một bản dịch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ironChỉ ủi quần áo bằng bàn ủi để làm phẳng nếp nhăn.
pressNhấn mạnh ép phẳng cẩn thận, thường với trang phục trang trọng.
steamChỉ làm phẳng bằng hơi nước, không nhất thiết dùng bàn ủi.
smoothRộng hơn, là làm bề mặt trơn phẳng trong nhiều ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I iron my shirt before work.

Tôi ủi áo trước khi đi làm.

💡 daily

Please iron this dress for me.

Vui lòng ủi chiếc váy này giúp tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please ironplease‿ironNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Mom irons the clothes on Sunday.

Mẹ ủi quần áo vào Chủ nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Mom ironsmom‿ironsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clothes onclothes‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

iron a shirtủi áo sơ mi
iron the clothesủi quần áo
steam ironbàn ủi hơi nước
cast iron panchảo gang
iron out a problemgiải quyết trục trặc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1