Nghĩa · Meaning
ủi; bàn ủi
Cách dùng · Usage
Iron là động từ khi nói làm phẳng quần áo bằng bàn ủi, và cũng là danh từ chỉ cái bàn ủi. Trước giờ làm: iron a shirt. Ở trường: iron a uniform before class. Hằng ngày: iron curtains after washing. Dễ nhầm với press: press nghe trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn, như tiệm giặt; iron là hành động thường ngày. Cụm quen thuộc: iron clothes, steam iron.
Sắc thái · Nuance
“Ủi” là động từ, còn “bàn ủi” là đồ vật; iron có thể là cả hai tùy câu. Ngoài quần áo, iron còn là kim loại “sắt”, nên ngữ cảnh quyết định nghĩa chứ không chỉ dựa vào một bản dịch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I iron my shirt before work.”
Tôi ủi áo trước khi đi làm.
“Please iron this dress for me.”
Vui lòng ủi chiếc váy này giúp tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please iron→please‿ironNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mom irons the clothes on Sunday.”
Mẹ ủi quần áo vào Chủ nhật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mom irons→mom‿ironsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clothes on→clothes‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →