keep the change

kiːp ðə tʃeɪndʒ
keep·thuh·chaynj3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ tiền thừa, khỏi thối lại

Cách dùng · Usage

Câu này dùng khi trả tiền và không muốn lấy tiền thừa, thường với taxi, giao đồ ăn, quán cà phê. Vừa là tiền tip, vừa là cách nói nhanh rằng không cần thối lại.

Sắc thái · Nuance

“Giữ tiền thừa” có thể nghe như nhắc ai cất tiền lại. Keep the change là câu cho phép người bán hoặc tài xế giữ phần tiền dư như tiền tip. Thân mật, lịch sự, dùng sau khi trả tiền mặt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “khỏi thối lại”, người học dễ dịch “no need to return money”. Tự nhiên hơn: “Keep the change.” Nếu muốn lấy lại tiền dư, nói “Can I have the change?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

Keep the changeCâu ngắn gọn nhất khi bảo người nhận giữ lại tiền thừa.
No change neededGiải thích rõ rằng không cần trả lại tiền lẻ, nghe ít thân mật hơn.
It's all yoursRất thân mật và gần gũi, nên phụ thuộc nhiều vào quan hệ và tình huống.
tipLà tiền boa nói chung, còn keep the change là một cách để cho tiền boa.
keep the changeDùng khi biến phần tiền thừa sau thanh toán thành tiền cho người phục vụ.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

You can just keep the change, thanks so much.

Bạn cứ giữ tiền thừa nhé, cảm ơn nhiều.

💡 회의

He told the driver to keep the change after the ride.

Anh ấy bảo tài xế giữ lại tiền thừa sau chuyến đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • change afterchange‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please keep the change from the lunch money.

Xin hãy giữ tiền thừa từ khoản tiền ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the changekhỏi thối tiền
exact changetiền vừa đủ
small changetiền lẻ
give me the changeđưa tiền thừa cho tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1