keys

kiːz
keez1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

những chiếc chìa khóa

Cách dùng · Usage

Keys là dạng số nhiều khi nói về chùm hoặc nhiều chìa khóa để mở nhà, xe, tủ, văn phòng. Ở công ty, nhân viên hỏi office keys; khi học, sinh viên giữ dorm keys; hằng ngày, bạn kiểm tra house keys trước khi ra cửa. Dễ nhầm với key số ít hoặc key nghĩa phím/đáp án; keys ở đây là vật kim loại. Cụm rất tự nhiên: lose your keys.

Sắc thái · Nuance

“Những chiếc chìa khóa” nghe rõ số nhiều trong tiếng Việt, còn keys là dạng số nhiều bắt buộc khi nói cả chùm chìa. Trong đời thường, “my keys” thường chỉ cả bộ chìa bạn mang theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều bắt buộc, người Việt hay nói “I lost my key” khi mất cả chùm. Nếu là nhiều chiếc hoặc cả bộ, nói “I lost my keys”; chỉ dùng key khi thật sự là một chìa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keysChỉ những chìa khóa vật lý cầm tay để mở cửa, xe hoặc thiết bị.
passwordMật khẩu dùng để đăng nhập tài khoản, không phải chìa khóa thật.
codeChuỗi số hoặc chữ dùng cho khóa số, bảo mật hoặc thủ tục xác nhận.
key cardThẻ dùng để mở cửa khách sạn hay văn phòng, khác với chìa kim loại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I left my keys on the table.

Tôi để quên chìa khóa trên bàn.

💡 lunch

Do you have your keys?

Bạn có chìa khóa của mình không?

💡 email

Please ask Sam about the keys.

Xin hãy hỏi Sam về chìa khóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please askplease‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Sam aboutsam‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

car keyschìa khóa xe hơi
house keyschìa khóa nhà
lose your keyslàm mất chìa
a set of keysmột chùm chìa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1