kitchen sink
Nghĩa · Meaning
bồn rửa nhà bếp
Cách dùng · Usage
Người bản xứ nói kitchen sink khi chỉ đúng bồn rửa trong bếp, nơi rửa chén hoặc đặt cốc bẩn. Ở công ty, bạn nghe Please put your mug in the kitchen sink; khi học nấu ăn, rinse the vegetables in the kitchen sink; ở nhà, the kitchen sink is clogged. Dễ nhầm với sink nói chung trong phòng tắm, hoặc basin trang trọng hơn. Cụm quen thuộc: by the kitchen sink, kitchen sink drain.
Sắc thái · Nuance
“Bồn rửa nhà bếp” nghe rất cụ thể, nhưng kitchen sink trong tiếng Anh đời thường thường chỉ nói ngắn là sink nếu ngữ cảnh đã rõ. Thêm kitchen để phân biệt với bathroom sink hoặc loại bồn khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “rửa chén ở bồn rửa”, người học viết “wash dishes at the kitchen sink”. Có thể đứng ở đó, nhưng hành động rửa chén tự nhiên là wash dishes in the kitchen sink.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please leave cups by the kitchen sink.”
Vui lòng để cốc bên cạnh bồn rửa nhà bếp.
“I wash my mug in the kitchen sink.”
Tôi rửa cốc của mình ở bồn rửa nhà bếp.
“The kitchen sink is next to the fridge.”
Bồn rửa nhà bếp nằm cạnh tủ lạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sink is→sink‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →