kid

kɪd
kihd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đứa trẻ (thông tục)

Cách dùng · Usage

Kid là cách nói thân mật về trẻ em hoặc con của ai đó; tự nhiên trong hội thoại, kém trang trọng hơn child. Ở công việc: a coworker says my kid is sick. Khi học: kids in the class chỉ học sinh nhỏ. Đời thường: the kids are asleep. Dễ nhầm với son/daughter: kid không nói rõ giới tính; son/daughter nói con trai/con gái. Cụm phổ biến: little kid, raise kids, kid-friendly.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đứa trẻ” dễ làm người Việt dùng trong mọi hoàn cảnh, nhưng kid rất thân mật, tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày. Trong văn bản trang trọng, hồ sơ hay thông báo trường học, dùng child hoặc children lịch sự hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

childTrang trọng và trung lập hơn kid.
kidCách gọi thân mật cho trẻ em hoặc người nhỏ tuổi.
toddlerChỉ trẻ rất nhỏ mới biết đi.
teenChỉ thiếu niên, thường từ mười ba đến mười chín tuổi.
youngsterCách nói hơi cũ hoặc văn viết cho người trẻ.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

The kids are playing outside.

Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kids arekids‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • playing outsideplaying‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My kid loves ice cream.

Con tôi rất thích kem.

💡 home

How many kids do you have?

Bạn có mấy đứa con?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a little kidmột đứa trẻ nhỏ
neighbor's kidscon hàng xóm
kid aroundđùa giỡn
raise kidsnuôi dạy con
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1