Nghĩa · Meaning
đứa trẻ (thông tục)
Cách dùng · Usage
Kid là cách nói thân mật về trẻ em hoặc con của ai đó; tự nhiên trong hội thoại, kém trang trọng hơn child. Ở công việc: a coworker says my kid is sick. Khi học: kids in the class chỉ học sinh nhỏ. Đời thường: the kids are asleep. Dễ nhầm với son/daughter: kid không nói rõ giới tính; son/daughter nói con trai/con gái. Cụm phổ biến: little kid, raise kids, kid-friendly.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đứa trẻ” dễ làm người Việt dùng trong mọi hoàn cảnh, nhưng kid rất thân mật, tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày. Trong văn bản trang trọng, hồ sơ hay thông báo trường học, dùng child hoặc children lịch sự hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The kids are playing outside.”
Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids are→kids‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- playing outside→playing‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My kid loves ice cream.”
Con tôi rất thích kem.
“How many kids do you have?”
Bạn có mấy đứa con?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →