Nghĩa · Meaning
quỳ xuống
Cách dùng · Usage
Kneel down được dùng khi ai hạ người để đầu gối chạm đất, thường để với tới vật thấp, cầu nguyện hoặc chăm sóc ai đó. Ở công việc: kneel down to fix a cable dưới bàn. Trong học tập: giáo viên kneels down để nói chuyện với trẻ nhỏ. Đời thường: kneel down beside a suitcase để khóa vali. Dễ nhầm với sit down: sit down là ngồi lên ghế hoặc sàn; kneel down là quỳ bằng đầu gối. Cụm hay gặp: kneel down beside someone.
Sắc thái · Nuance
“Quỳ xuống” diễn tả đúng động tác, nhưng kneel down nhấn vào việc hạ người để đầu gối chạm sàn. Nó có thể dùng cho sửa đồ, nói chuyện với trẻ, cầu nguyện; không nhất thiết mang nghĩa phục tùng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “ngồi quỳ”, người học nhầm “sit down” với kneel down. Sit down là ngồi lên ghế hoặc sàn; khi đầu gối chạm đất, nói Kneel down on the floor.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Kneel down to fix the cable.”
Hãy quỳ xuống để sửa sợi cáp.
“He kneels down near the low shelf.”
Anh ấy quỳ xuống gần chiếc kệ thấp.
“Kneel down and check under the table.”
Hãy quỳ xuống và kiểm tra dưới gầm bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- down and→down‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check under→check‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →