label maker

ˈleɪbəl ˈmeɪkər
LAY·buhl·may·ker4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

máy in nhãn (máy tạo nhãn)

Cách dùng · Usage

Label maker là thiết bị dùng để in nhãn dán ngắn, thường cho đồ vật cần nhận diện nhanh. Trong công việc, dùng nó để ghi tên hồ sơ; khi học, dán nhãn lên hộp thẻ từ vựng; ở nhà, in nhãn cho lọ gia vị hoặc dây sạc. Dễ lẫn với printer: printer in tài liệu lớn, label maker in nhãn nhỏ có keo. Cụm hay dùng: use a label maker.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “máy in nhãn” dễ khiến người Việt nghĩ đến máy in văn phòng lớn. Label maker thường là thiết bị nhỏ, cầm tay hoặc để bàn, dùng trong nhà, kho, bếp; sắc thái rất thực dụng, đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

labelNhãn dán hoặc dòng ghi tên, là vật được tạo ra chứ không phải máy.
stickerMiếng dán trang trí hoặc ghi chú, không nhất thiết là nhãn in chữ.
printerMáy in nói chung cho tài liệu hoặc ảnh, rộng hơn máy in nhãn.
label makerMáy chuyên tạo và in nhãn nhỏ để dán lên đồ vật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The label maker is on the shelf.

Máy in nhãn ở trên kệ.

💡 lunch

Use the label maker for food names.

Hãy dùng máy in nhãn cho tên các món ăn.

💡 email

Please find the label maker.

Xin hãy tìm máy in nhãn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy a label makermua máy in nhãn
load tape into the label makerlắp băng nhãn vào máy
make labels with a label makertạo nhãn bằng máy
portable label makermáy in nhãn cầm tay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1