label maker
Nghĩa · Meaning
máy in nhãn (máy tạo nhãn)
Cách dùng · Usage
Label maker là thiết bị dùng để in nhãn dán ngắn, thường cho đồ vật cần nhận diện nhanh. Trong công việc, dùng nó để ghi tên hồ sơ; khi học, dán nhãn lên hộp thẻ từ vựng; ở nhà, in nhãn cho lọ gia vị hoặc dây sạc. Dễ lẫn với printer: printer in tài liệu lớn, label maker in nhãn nhỏ có keo. Cụm hay dùng: use a label maker.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “máy in nhãn” dễ khiến người Việt nghĩ đến máy in văn phòng lớn. Label maker thường là thiết bị nhỏ, cầm tay hoặc để bàn, dùng trong nhà, kho, bếp; sắc thái rất thực dụng, đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The label maker is on the shelf.”
Máy in nhãn ở trên kệ.
“Use the label maker for food names.”
Hãy dùng máy in nhãn cho tên các món ăn.
“Please find the label maker.”
Xin hãy tìm máy in nhãn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →