leave a note

liːv ə noʊt
leev·uh·noht3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

để lại lời nhắn

Cách dùng · Usage

“Leave a note” nói về việc để lại một lời nhắn ngắn cho người sẽ đọc sau, trên giấy, trong email hoặc trong hệ thống. Ở văn phòng, bạn leave a note for your manager; khi học nhóm, bạn leave a note in the shared doc; ở nhà, bạn leave a note on the fridge. Dễ nhầm với “take notes”: take notes là ghi chép để nhớ, còn leave a note là nhắn cho người khác. Cụm thường gặp: leave a note saying that...

Sắc thái · Nuance

“Leave a note” là “để lại lời nhắn”, nhưng “note” thường là tin ngắn, thực dụng, để người khác đọc sau; không trang trọng như thư và không nhất thiết là ghi chú học bài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leave a noteDùng khi viết hoặc đặt lại một mẩu nhắn ngắn cho người khác thấy.
write a noteTập trung vào hành động viết mẩu ghi chú, chưa nhấn mạnh để lại cho ai.
leave a messageRộng hơn, gồm tin thoại, tin nhắn hoặc email khi người kia vắng mặt.
memoGợi văn bản nội bộ hoặc thông báo ngắn trong môi trường công việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Leave a note if you miss lunch.

Hãy để lại lời nhắn nếu bạn lỡ bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Leave aleave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Leave a note in the email for the team.

Hãy để lại lời nhắn trong email cho nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Leave aleave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Leave a note at the desk before the interview.

Hãy để lại lời nhắn ở bàn trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Leave aleave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave a note on the deskđể lời nhắn trên bàn
leave a note for the managernhắn cho quản lý
leave a quick noteđể lại lời nhắn nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1