lemon

ˈlɛmən
LEH·muhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chanh

Cách dùng · Usage

Người bản xứ nói lemon khi nói đến quả chanh vàng, vị chua rõ, dùng trong đồ uống, món ăn hoặc mùi hương. Ở chỗ làm, họ có thể gọi lemon tea khi đặt đồ uống; ở lớp học, mô tả thí nghiệm vị chua; trong đời thường, vắt lemon over fish. Dễ nhầm với lime: lime thường nhỏ, xanh, mùi khác. Cụm quen thuộc: a slice of lemon.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lemonChỉ chanh vàng có vị chua rõ trong nhóm cam quýt.
limeChỉ chanh xanh, khác mùi và cách dùng trong nấu ăn.
orangeChỉ cam, ngọt hơn và ít chua hơn lemon.
citrusRộng hơn, chỉ cả nhóm trái cây họ cam quýt.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

This lemon is very sour.

Quả chanh này rất chua.

💡 cooking

I add lemon to my water.

Tôi thêm chanh vào nước của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

Lemons are cheap this week.

Chanh rẻ trong tuần này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lemon juicenước cốt chanh vàng
a slice of lemonmột lát chanh vàng
lemon teatrà chanh vàng
squeeze a lemonvắt chanh vàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1