Nghĩa · Meaning
chanh
Cách dùng · Usage
Người bản xứ nói lemon khi nói đến quả chanh vàng, vị chua rõ, dùng trong đồ uống, món ăn hoặc mùi hương. Ở chỗ làm, họ có thể gọi lemon tea khi đặt đồ uống; ở lớp học, mô tả thí nghiệm vị chua; trong đời thường, vắt lemon over fish. Dễ nhầm với lime: lime thường nhỏ, xanh, mùi khác. Cụm quen thuộc: a slice of lemon.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This lemon is very sour.”
Quả chanh này rất chua.
“I add lemon to my water.”
Tôi thêm chanh vào nước của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lemons are cheap this week.”
Chanh rẻ trong tuần này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →