light bulb

laɪt bʌlb
leyet·buhlb2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bóng đèn

Cách dùng · Usage

Light bulb chỉ bóng tạo ánh sáng trong đèn, trần nhà hay hành lang. Ở công ty: replace a light bulb in the meeting room. Ở trường: a light bulb in the science lab. Đời thường: buy a light bulb for a bedside lamp. Dễ lẫn với lamp: lamp là cả cái đèn; light bulb là phần bóng bên trong. Cụm thông dụng: change a light bulb, light bulb is out.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lampĐèn hoặc thiết bị chiếu sáng cả cụm, không chỉ bóng đèn.
light bulbBóng đèn là bộ phận phát sáng có thể thay ra.
lightTừ rất rộng, có thể là ánh sáng, đèn hoặc tín hiệu.
flashlightĐèn pin cầm tay, là thiết bị riêng chứ không phải bóng đèn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The light bulb in the hallway is out.

Bóng đèn ở hành lang đã hỏng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bulb inbulb‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is outis‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We need a new light bulb for the lamp.

Chúng ta cần một bóng đèn mới cho cây đèn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

He changed the light bulb before the meeting.

Anh ấy đã thay bóng đèn trước cuộc họp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

replace a light bulbthay bóng đèn
an LED light bulbbóng đèn LED
the light bulb went outbóng đèn tắt hỏng
screw in a light bulbvặn bóng đèn vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1