light switch

laɪt swɪtʃ
leyet·swihch2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

công tắc đèn

Cách dùng · Usage

Light switch chỉ công tắc trên tường hoặc thiết bị dùng để bật/tắt đèn. Ở công việc: press the light switch in the meeting room. Ở học tập: find the light switch in the lab. Đời thường: the light switch is by the bedroom door. Dễ nhầm với lamp: lamp là đèn; light switch là nút điều khiển. Cụm tự nhiên: turn on the light switch, flip the light switch.

Sắc thái · Nuance

“Công tắc đèn” nghe rất đúng, nhưng light switch là vật nhỏ trên tường để bật/tắt đèn, không phải cả hệ thống điện hay cầu dao. Từ này trung tính, đời thường, dùng trong nhà, lớp học, khách sạn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “open/close the light” vì tiếng Việt dùng “mở/tắt đèn”. Với switch, tiếng Anh nói “turn on/off the light” hoặc “flip the light switch”, không nói “open the light switch”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

light switchCông tắc dùng để bật hoặc tắt đèn.
dimmerCông tắc điều chỉnh độ sáng, không chỉ bật tắt đơn giản.
buttonNút bấm nói chung trên thang máy, điều khiển hoặc thiết bị.
outletỔ cắm để cắm phích điện, không phải bộ phận bật tắt đèn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The light switch is by the door.

Công tắc đèn nằm cạnh cửa.

💡 lunch

Use the light switch in the kitchen.

Hãy dùng công tắc đèn trong bếp.

💡 email

Please check the light switch.

Xin vui lòng kiểm tra công tắc đèn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flip the light switchbật công tắc đèn
reach for the light switchvới tới công tắc
find the light switchtìm công tắc đèn
a broken light switchcông tắc bị hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1