Nghĩa · Meaning
tủ khóa cá nhân
Cách dùng · Usage
Locker dùng khi người bản ngữ nói về một ngăn tủ có khóa, thường để đồ tạm thời chứ không phải tủ quần áo ở nhà. Ở công ty: để laptop trong locker. Ở trường: cất sách giữa các tiết. Đời thường: gửi túi ở phòng gym. Dễ nhầm với cabinet; cabinet là tủ chung, còn locker thường gắn với một người. Cụm hay gặp: locker room.
Sắc thái · Nuance
“Tủ khóa cá nhân” đúng nghĩa, nhưng locker thường là ngăn tủ công cộng hoặc trường học có khóa để cất đồ tạm thời. Nó không phải tủ quần áo ở nhà, và nghe rất đời thường ở trường, phòng gym, ga tàu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “my things are in the cabinet” vì “tủ” dịch rộng là cabinet. Nếu là tủ cá nhân có khóa ở trường hoặc phòng tập, dùng locker: “My bag is in the locker”, không phải “in the cabinet”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My bag is in the locker.”
Túi của tôi ở trong tủ khóa.
“You can use this locker.”
Bạn có thể dùng tủ khóa này.
“The locker key is missing.”
Chìa khóa tủ bị mất rồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →