log out

lɔːg aʊt
lawg·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đăng xuất

Cách dùng · Usage

Dùng khi rời khỏi tài khoản trên máy tính, điện thoại hoặc website: email công ty, ngân hàng online, máy dùng chung ở thư viện. Nhấn mạnh việc bảo mật sau khi dùng.

Sắc thái · Nuance

“Đăng xuất” nghe như một thao tác trung tính, nhưng log out nhấn mạnh rời tài khoản một cách an toàn, nhất là trên máy chung. Nó tự nhiên trong hướng dẫn công nghệ, không phải cách nói trang trọng ngoài ngữ cảnh máy tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “log out email” vì tiếng Việt bỏ giới từ sau “đăng xuất”. Trong tiếng Anh cần of khi nêu tài khoản: sai “Please log out your email”; đúng “Please log out of your email.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sign outĐi đôi với sign in, thường gặp trên email, mua sắm và dịch vụ tiêu dùng.
log offNghe truyền thống hơn trong môi trường mạng công ty hoặc hệ điều hành.
exitChỉ thoát chương trình hay đóng màn hình, không đồng nghĩa với kết thúc phiên đăng nhập.
close an accountNghĩa là đóng tài khoản vĩnh viễn, hoàn toàn khác với đăng xuất tạm thời.
log outDùng khi rời khỏi phiên đăng nhập nhưng tài khoản vẫn còn tồn tại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Don't forget to log out when you're done for the day.

Đừng quên đăng xuất khi bạn kết thúc ngày làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • log outlog‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please log out of your email.

Vui lòng đăng xuất khỏi email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • log outlog‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I log out after the presentation.

Tôi đăng xuất sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • log outlog‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

log out safelyđăng xuất an toàn
log out of emailđăng xuất khỏi email
click Log outbấm Đăng xuất
stay logged outvẫn đang đăng xuất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1