Nghĩa · Meaning
hành lý
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng luggage khi nói chung về các túi, vali mang theo lúc đi xa. Ở công ty: để luggage ở quầy lễ tân trước giờ họp; khi học: hỏi trường chỗ gửi luggage trong ký túc xá; đời thường: kéo luggage ra sân bay. Dễ nhầm với bag: bag là một chiếc túi cụ thể, còn luggage là toàn bộ hành lý. Cụm hay gặp: checked luggage, carry-on luggage.
Sắc thái · Nuance
“Hành lý” trong tiếng Việt có thể gợi cả giấy tờ, đồ mang theo, hoặc từng kiện. Luggage trong tiếng Anh chủ yếu là túi/vali khi đi xa; là danh từ không đếm được, nghe trung tính và dùng nhiều ở sân bay.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học có thể nói “I have two luggage.” Luggage không đếm trực tiếp. Dùng “two bags,” “two suitcases,” hoặc “two pieces of luggage.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My luggage is very heavy.”
Hành lý của tôi rất nặng.
“Please put your luggage over there.”
Xin hãy để hành lý của bạn ở đằng kia.
“Where do we pick up our luggage?”
Chúng ta lấy hành lý ở đâu?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →