Nghĩa · Meaning
yêu; tình yêu
Cách dùng · Usage
Love diễn tả tình cảm sâu với người, nhưng cũng dùng rất tự nhiên cho sở thích mạnh. Ở nơi làm việc, I love this project nghĩa là rất thích dự án; khi học, she loves reading history; hằng ngày, I love warm coffee không phải tình yêu lãng mạn. Dễ nhầm với like: like là thích vừa phải, love mạnh và cảm xúc hơn. Cụm hay gặp: fall in love, love doing something, send my love.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “yêu” khiến người Việt dễ nghĩ love chỉ dành cho tình cảm lãng mạn hoặc gia đình. Trong tiếng Anh, love còn rất tự nhiên với đồ ăn, bài hát, thói quen; thân mật, nhiệt tình hơn like nhưng không luôn nghiêm trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I love my family very much.”
Tôi rất yêu gia đình mình.
“I love warm coffee in the morning.”
Tôi thích cà phê ấm vào buổi sáng.
“She loves to cook for her children.”
Cô ấy thích nấu ăn cho các con.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →