Nghĩa · Meaning
tìm kiếm (cái gì)
Cách dùng · Usage
Look for được dùng khi bạn đang cố tìm người, đồ vật, địa điểm hoặc thông tin chưa thấy. Ở văn phòng, you look for a meeting room; khi học, tìm nguồn cho bài luận; ngoài phố, tìm quán cà phê hoặc chìa khóa. Dễ lẫn với find: look for là quá trình tìm, find là đã tìm thấy. Cụm quen thuộc: look for a job, look for information.
Sắc thái · Nuance
“Tìm kiếm” có thể nghe trang trọng hoặc như tra cứu, còn look for là cách nói đời thường về cố tìm một người, đồ vật, nơi chốn hoặc thông tin. Nó không mang sắc thái nghiên cứu sâu như “research”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tìm phòng họp” không dùng giới từ, người học viết “I look the meeting room.” Với nghĩa cố tìm, phải có for: “I’m looking for the meeting room.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm looking for the meeting room on the third floor.”
Tôi đang tìm phòng họp ở tầng ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- room on→room‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We look for a good cafe.”
Chúng tôi tìm một quán cà phê ngon.
“I look for your email.”
Tôi tìm email của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your email→your‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →