look for

lʊk fɔːr
look·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tìm kiếm (cái gì)

Cách dùng · Usage

Look for được dùng khi bạn đang cố tìm người, đồ vật, địa điểm hoặc thông tin chưa thấy. Ở văn phòng, you look for a meeting room; khi học, tìm nguồn cho bài luận; ngoài phố, tìm quán cà phê hoặc chìa khóa. Dễ lẫn với find: look for là quá trình tìm, find là đã tìm thấy. Cụm quen thuộc: look for a job, look for information.

Sắc thái · Nuance

“Tìm kiếm” có thể nghe trang trọng hoặc như tra cứu, còn look for là cách nói đời thường về cố tìm một người, đồ vật, nơi chốn hoặc thông tin. Nó không mang sắc thái nghiên cứu sâu như “research”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tìm phòng họp” không dùng giới từ, người học viết “I look the meeting room.” Với nghĩa cố tìm, phải có for: “I’m looking for the meeting room.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

look forTự nhiên nhất cho việc tìm kiếm thông thường trong đời sống.
search forGợi việc tìm kỹ, có hệ thống hoặc trong phạm vi rộng như mạng, hồ sơ, cảnh sát.
seekTrang trọng hơn, hay dùng với đối tượng trừu tượng như help hoặc advice.
hunt forThân mật và sinh động, gợi việc lục tìm ráo riết món hời hay căn hộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I'm looking for the meeting room on the third floor.

Tôi đang tìm phòng họp ở tầng ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • room onroom‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We look for a good cafe.

Chúng tôi tìm một quán cà phê ngon.

💡 email

I look for your email.

Tôi tìm email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look for a restroomtìm nhà vệ sinh
look for informationtìm thông tin
look for a new apartmenttìm căn hộ mới
look for helptìm sự giúp đỡ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1