Nghĩa · Meaning
đăng nhập
Cách dùng · Usage
Log in dùng khi bạn vào một hệ thống bằng tài khoản, mật khẩu, mã xác thực hoặc sinh trắc học. Ở công việc, log in to Slack trước cuộc họp; khi học, log in to the learning platform để nộp bài; đời thường, log in to online banking. Đừng nhầm với sign up: sign up là tạo tài khoản mới, log in là vào tài khoản đã có. Cụm hay thấy: log-in details.
Sắc thái · Nuance
“Đăng nhập” gần sát nghĩa, nhưng log in nhấn mạnh thao tác vào hệ thống bằng tài khoản, mật khẩu hoặc phương thức xác thực. Đây là cụm động từ trung tính trong công nghệ, khác với sign up là đăng ký.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đăng nhập email/Facebook” không cần giới từ, người Việt dễ viết “log in your account”. Trong tiếng Anh cần to trước nơi vào: “log in to your account” hoặc “log in with Google”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I always log in a few minutes before the meeting starts.”
Tôi luôn đăng nhập vài phút trước khi cuộc họp bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- log in→log‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please log in to your email.”
Vui lòng đăng nhập vào email của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- log in→log‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your email→your‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I log in to show my slides.”
Tôi đăng nhập để trình chiếu slide.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- log in→log‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →