lobby

ˈlɑːbi
LAH·bee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sảnh, tiền sảnh

Cách dùng · Usage

Lobby được chọn khi nói về khu vực ngay bên trong lối vào của khách sạn, tòa nhà văn phòng hoặc rạp hát, nơi người ta chờ, hỏi lễ tân hay gặp nhau. Ở công việc, gặp khách in the lobby; khi học, chờ nhóm ở lobby ký túc xá; đời thường, đợi taxi ở hotel lobby. Đừng nhầm với hall: hall thường là hành lang hoặc hội trường. Cụm tự nhiên: wait in the lobby.

Sắc thái · Nuance

“Sảnh” khá rộng, còn lobby thường là khu ngay sau cửa vào của khách sạn, văn phòng, rạp hay tòa nhà công cộng. Từ này trung tính, hơi gợi không gian tiếp khách, chờ đợi, có lễ tân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “tầng một” theo nghĩa tầng trệt, người Việt có thể hiểu sai “The lobby is on the first floor”. Ở Mỹ, first floor là tầng trệt: nói “Wait in the lobby”, không dịch máy móc thành tầng 1 kiểu Việt Nam.

Phân biệt từ đồng nghĩa

foyerTrang trọng và trang trí hơn, hợp với nhà hát, phòng diễn hoặc nhà sang.
entrance hallNói rộng khu sảnh và lối đi ngay sau cửa vào của tòa nhà.
lobbyGợi khu chung thực dụng có lễ tân, ghế chờ hoặc lối ra thang máy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please wait in the lobby.

Vui lòng chờ ở sảnh.

🤝 interview

The lobby is on the first floor.

Sảnh nằm ở tầng một.

💡 email

Meet me in the lobby at ten.

Gặp tôi ở sảnh lúc mười giờ nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hotel lobbysảnh khách sạn
meet in the lobbygặp ở sảnh
wait in the lobbychờ trong sảnh
lobby areakhu vực sảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1